Kanji 網 – âm Hán Việt VÕNG
Nghĩa: lưới, mạng lưới · JLPT N1 · 14 nét
網
| Hán Việt | VÕNG |
| Nghĩa | lưới, mạng lưới |
| Âm On (音読み) | モウ |
| Âm Kun (訓読み) | あみ |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 網 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
網 あみlưới
通信網 つうしんもうmạng lưới thông tin
Từ vựng JLPT có chữ 網
~網 ~もうmạng lưới ~ (vd 通信網: mạng lưới thông tin) · N1