Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 網

Kanji – âm Hán Việt VÕNG

Nghĩa: lưới, mạng lưới · JLPT N1 · 14 nét

Hán ViệtVÕNG
Nghĩalưới, mạng lưới
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 網 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

lưới
mạng lưới thông tin

Từ vựng JLPT có chữ 網

mạng lưới ~ (vd 通信網: mạng lưới thông tin) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.