Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 脅

Kanji – âm Hán Việt HIẾP

Nghĩa: đe dọa, uy hiếp · JLPT N1 · 10 nét

Hán ViệtHIẾP
Nghĩađe dọa, uy hiếp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 脅 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

đe dọa
uy hiếp, tống tiền

Từ vựng JLPT có chữ 脅

đe dọa; làm giật mình · N2
đe dọa, uy hiếp, hăm dọa · N1
đe dọa, uy hiếp · N1
đe dọa, dọa nạt · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.