Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 抵

Kanji – âm Hán Việt ĐỂ

Nghĩa: chống lại; đại khái · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtĐỂ
Nghĩachống lại; đại khái
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 抵 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

kháng cự, phản kháng
đại khái, thường thì

Từ vựng JLPT có chữ 抵

đại khái, thường thì, phần lớn · N4
kháng cự, chống lại; điện trở · N3
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.