Kanji 詳 – âm Hán Việt TƯỜNG
Nghĩa: tường tận, chi tiết · JLPT N1 · 13 nét
詳
| Hán Việt | TƯỜNG |
| Nghĩa | tường tận, chi tiết |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | くわ(しい)・つまび(らか) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 詳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
詳しい くわしいchi tiết, am hiểu
詳細 しょうさいchi tiết
Từ vựng JLPT có chữ 詳
詳しい くわしいchi tiết, tường tận; am hiểu · N3
詳細 しょうさいchi tiết, tường tận · N1