Kanji 覇 – âm Hán Việt BÁ
Nghĩa: bá chủ, bá quyền · JLPT N1 · 19 nét
覇
| Hán Việt | BÁ |
| Nghĩa | bá chủ, bá quyền |
| Âm On (音読み) | ハ・ハク |
| Âm Kun (訓読み) | はたがしら |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 覇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
覇権 はけんbá quyền
制覇 せいはchinh phục, vô địch