Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 較

Kanji – âm Hán Việt GIẢO

Nghĩa: so sánh · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtGIẢO
Nghĩaso sánh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 較 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

so sánh
tương đối

Từ vựng JLPT có chữ 較

so sánh · N3
tương đối, khá là · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.