Kanji 較 – âm Hán Việt GIẢO
Nghĩa: so sánh · JLPT N1 · 13 nét
較
| Hán Việt | GIẢO |
| Nghĩa | so sánh |
| Âm On (音読み) | カク・コウ |
| Âm Kun (訓読み) | くら(べる) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 較 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
比較 ひかくso sánh
比較的 ひかくてきtương đối
Từ vựng JLPT có chữ 較
比較 ひかくso sánh · N3
比較的 ひかくてきtương đối, khá là · N2