Kanji 偽 – âm Hán Việt NGỤY
Nghĩa: giả, giả mạo · JLPT N1 · 11 nét
偽
| Hán Việt | NGỤY |
| Nghĩa | giả, giả mạo |
| Âm On (音読み) | ギ・カ |
| Âm Kun (訓読み) | いつわ(る)・にせ・いつわ(り) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 偽 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
偽物 にせものhàng giả
偽造 ぎぞうlàm giả
Từ vựng JLPT có chữ 偽
偽造 ぎぞうlàm giả, giả mạo · N1