Kanji 湖 – âm Hán Việt HỒ
Nghĩa: hồ · JLPT N2 · 12 nét
湖
| Hán Việt | HỒ |
| Nghĩa | hồ |
| Âm On (音読み) | コ |
| Âm Kun (訓読み) | みずうみ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 湖 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
湖 みずうみhồ
湖畔 こはんbờ hồ
Nghĩa: hồ · JLPT N2 · 12 nét
| Hán Việt | HỒ |
| Nghĩa | hồ |
| Âm On (音読み) | コ |
| Âm Kun (訓読み) | みずうみ |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: