Kanji 卵 – âm Hán Việt NOÃN
Nghĩa: trứng · JLPT N2 · 7 nét
卵
| Hán Việt | NOÃN |
| Nghĩa | trứng |
| Âm On (音読み) | ラン |
| Âm Kun (訓読み) | たまご |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 卵 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
卵 たまごtrứng
産卵 さんらんđẻ trứng
Nghĩa: trứng · JLPT N2 · 7 nét
| Hán Việt | NOÃN |
| Nghĩa | trứng |
| Âm On (音読み) | ラン |
| Âm Kun (訓読み) | たまご |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: