Kanji 胡 – âm Hán Việt HỒ
Nghĩa: người Hồ; ngoại lai · JLPT N1 · 9 nét
胡
| Hán Việt | HỒ |
| Nghĩa | người Hồ; ngoại lai |
| Âm On (音読み) | ウ・コ・ゴ |
| Âm Kun (訓読み) | なんぞ |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 胡 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
胡椒 こしょうhạt tiêu
胡麻 ごまvừng
Từ vựng JLPT có chữ 胡
胡椒 こしょうhạt tiêu · N3