Kanji 閑 – âm Hán Việt NHÀN
Nghĩa: nhàn rỗi, yên tĩnh · JLPT N1 · 12 nét
閑
| Hán Việt | NHÀN |
| Nghĩa | nhàn rỗi, yên tĩnh |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 閑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
閑静 かんせいyên tĩnh
閑散 かんさんvắng vẻ