Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 虎

Kanji – âm Hán Việt HỔ

Nghĩa: con hổ · JLPT N1 · 8 nét

Hán ViệtHỔ
Nghĩacon hổ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 虎 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

con hổ
mãnh hổ
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.