Kanji 虎 – âm Hán Việt HỔ
Nghĩa: con hổ · JLPT N1 · 8 nét
虎
| Hán Việt | HỔ |
| Nghĩa | con hổ |
| Âm On (音読み) | コ |
| Âm Kun (訓読み) | とら |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 虎 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
虎 とらcon hổ
猛虎 もうこmãnh hổ
Nghĩa: con hổ · JLPT N1 · 8 nét
| Hán Việt | HỔ |
| Nghĩa | con hổ |
| Âm On (音読み) | コ |
| Âm Kun (訓読み) | とら |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: