Kanji 盆 – âm Hán Việt BỒN
Nghĩa: cái khay; lễ Obon · JLPT N1 · 9 nét
盆
| Hán Việt | BỒN |
| Nghĩa | cái khay; lễ Obon |
| Âm On (音読み) | ボン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 盆 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
お盆 おぼんlễ Obon; cái khay
盆地 ぼんちlòng chảo, bồn địa
Từ vựng JLPT có chữ 盆
盆地 ぼんちlòng chảo, bồn địa · N2