Kanji 晋 – âm Hán Việt TẤN
Nghĩa: tiến lên; nhà Tấn · JLPT N1 · 10 nét
晋
| Hán Việt | TẤN |
| Nghĩa | tiến lên; nhà Tấn |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | すす(む) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 晋 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
晋 しんnhà Tấn (Trung Quốc)