Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N5 › 火

Kanji – âm Hán Việt HỎA

Nghĩa: lửa · JLPT N5 · 4 nét

Hán ViệtHỎA
Nghĩalửa
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N5

Cách viết chữ 火 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

lửa
thứ ba

Từ vựng JLPT có chữ 火

thứ Ba · N5
hỏa hoạn, cháy nhà · N4
hỏa hoạn, đám cháy · N3
pháo hoa · N2
núi lửa · N2
sự phun trào (núi lửa) · N2
bỏng · N2
miệng núi lửa · N2
sao Hỏa · N1
tia lửa · N1
phòng cháy · N1
lửa tàn; suy giảm, lắng xuống · N1
Học 79 kanji N5 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.