Kanji 患 – âm Hán Việt HOẠN
Nghĩa: bệnh, lo lắng · JLPT N2 · 11 nét
患
| Hán Việt | HOẠN |
| Nghĩa | bệnh, lo lắng |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | わずら(う) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 患 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
患者 かんじゃbệnh nhân
疾患 しっかんbệnh tật
Từ vựng JLPT có chữ 患
患者 かんじゃbệnh nhân · N3