Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 層

Kanji – âm Hán Việt TẦNG

Nghĩa: tầng, lớp · JLPT N2 · 14 nét

Hán ViệtTẦNG
Nghĩatầng, lớp
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 層 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

cao tầng
tầng lớp

Từ vựng JLPT có chữ 層

hơn nữa, càng thêm · N3
cao tầng · N2
rất, vô cùng; quá mức, khoa trương · N2
tầng lớp, giai tầng; tầng, cấp bậc · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.