Kanji 層 – âm Hán Việt TẦNG
Nghĩa: tầng, lớp · JLPT N2 · 14 nét
層
| Hán Việt | TẦNG |
| Nghĩa | tầng, lớp |
| Âm On (音読み) | ソウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 層 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
高層 こうそうcao tầng
階層 かいそうtầng lớp
Từ vựng JLPT có chữ 層
一層 いっそうhơn nữa, càng thêm · N3
高層 こうそうcao tầng · N2
大層 たいそうrất, vô cùng; quá mức, khoa trương · N2
階層 かいそうtầng lớp, giai tầng; tầng, cấp bậc · N1