Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 版

Kanji – âm Hán Việt BẢN

Nghĩa: bản in, ấn bản · JLPT N2 · 8 nét

Hán ViệtBẢN
Nghĩabản in, ấn bản
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 版 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

xuất bản
tranh khắc

Từ vựng JLPT có chữ 版

xuất bản · N3
tranh khắc, tranh in (khắc gỗ...) · N1
ấn bản đầu tiên, bản in lần đầu · N1
tuyệt bản, ngừng xuất bản · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.