Kanji 令 – âm Hán Việt LỆNH
Nghĩa: mệnh lệnh · JLPT N2 · 5 nét
令
| Hán Việt | LỆNH |
| Nghĩa | mệnh lệnh |
| Âm On (音読み) | レイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 5 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 令 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
命令 めいれいmệnh lệnh
法令 ほうれいpháp lệnh
Từ vựng JLPT có chữ 令
命令 めいれいmệnh lệnh, ra lệnh · N3
指令 しれいchỉ lệnh, mệnh lệnh · N1