Kanji 環 – âm Hán Việt HOÀN
Nghĩa: vòng, vòng tròn, bao quanh · JLPT N1 · 17 nét
環
| Hán Việt | HOÀN |
| Nghĩa | vòng, vòng tròn, bao quanh |
| Âm On (音読み) | カン |
| Âm Kun (訓読み) | わ |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 環 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
環境 かんきょうmôi trường
循環 じゅんかんtuần hoàn
Từ vựng JLPT có chữ 環
環境 かんきょうmôi trường, hoàn cảnh · N3
循環 じゅんかんtuần hoàn, vòng tuần hoàn · N2