Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 監

Kanji – âm Hán Việt GIÁM

Nghĩa: giám sát, trông coi · JLPT N1 · 15 nét

Hán ViệtGIÁM
Nghĩagiám sát, trông coi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét15
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 監 (thứ tự nét)

123456789101112131415

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112131415

Từ ghép thường gặp

đạo diễn; giám sát
giám sát, canh chừng

Từ vựng JLPT có chữ 監

sự giám sát; đạo diễn, huấn luyện viên · N3
giám sát, theo dõi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.