Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 活

Kanji – âm Hán Việt HOẠT

Nghĩa: sống, hoạt động · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtHOẠT
Nghĩasống, hoạt động
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 活 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

cuộc sống
hoạt động

Từ vựng JLPT có chữ 活

sinh hoạt, cuộc sống; sống · N4
hoạt động · N3
sự hoạt động tích cực, sự thành công vang dội · N3
sự vận dụng; sự chia (động từ) · N3
sức sống, sinh khí, sôi nổi · N3
sức sống, sinh lực · N2
chữ in, con chữ (in) · N2
hồi sinh, phục hồi · N1
cắm (hoa) — 花を~ · N1
hoạt bát, năng nổ, sôi nổi · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.