Kanji 亥 – âm Hán Việt HỢI
Nghĩa: chi Hợi (lợn) · JLPT N1 · 6 nét
亥
| Hán Việt | HỢI |
| Nghĩa | chi Hợi (lợn) |
| Âm On (音読み) | ガイ・カイ |
| Âm Kun (訓読み) | い |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 亥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
亥年 いどしnăm Hợi
Nghĩa: chi Hợi (lợn) · JLPT N1 · 6 nét
| Hán Việt | HỢI |
| Nghĩa | chi Hợi (lợn) |
| Âm On (音読み) | ガイ・カイ |
| Âm Kun (訓読み) | い |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: