Kanji 悔 – âm Hán Việt HỐI
Nghĩa: hối hận · JLPT N1 · 9 nét
悔
| Hán Việt | HỐI |
| Nghĩa | hối hận |
| Âm On (音読み) | カイ |
| Âm Kun (訓読み) | く(いる)・く(やむ)・くや(しい) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 悔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
後悔 こうかいhối hận
悔しい くやしいtức tối, cay cú
Từ vựng JLPT có chữ 悔
後悔 こうかいhối hận, ân hận · N3
悔しい くやしいcay cú, ấm ức, tiếc · N3
悔やむ くやむhối hận, ân hận; thương tiếc (người đã mất) · N2