Kanji 婚 – âm Hán Việt HÔN
Nghĩa: kết hôn · JLPT N3 · 11 nét
婚
| Hán Việt | HÔN |
| Nghĩa | kết hôn |
| Âm On (音読み) | コン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 婚 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
結婚 けっこんkết hôn
離婚 りこんly hôn
Từ vựng JLPT có chữ 婚
結婚 けっこんkết hôn, cưới · N5
離婚 りこんly hôn · N3
婚約 こんやくsự đính hôn, hứa hôn · N3
新婚 しんこんtân hôn, mới cưới · N1
既婚 きこんđã kết hôn · N1
未婚 みこんchưa kết hôn · N1