Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 静

Kanji – âm Hán Việt TĨNH

Nghĩa: yên tĩnh · JLPT N3 · 14 nét

Hán ViệtTĨNH
Nghĩayên tĩnh
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét14
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 静 (thứ tự nét)

1234567891011121314

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314

Từ ghép thường gặp

yên tĩnh
bình tĩnh

Từ vựng JLPT có chữ 静

yên tĩnh, yên lặng · N5
bình tĩnh, điềm tĩnh · N3
lắng xuống, yên tĩnh lại, dịu đi · N2
tĩnh, đứng yên · N1
nghỉ ngơi tĩnh dưỡng · N1
tĩnh, mang tính tĩnh · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.