Kanji 朽 – âm Hán Việt HỦ
Nghĩa: mục nát · JLPT N1 · 6 nét
朽
| Hán Việt | HỦ |
| Nghĩa | mục nát |
| Âm On (音読み) | キュウ |
| Âm Kun (訓読み) | く(ちる) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 朽 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
朽ちる くちるmục nát
不朽 ふきゅうbất hủ
Từ vựng JLPT có chữ 朽
朽ちる くちるmục nát, thối rữa; tàn lụi · N1