Kanji 鉢 – âm Hán Việt BÁT
Nghĩa: bát, chậu · JLPT N1 · 13 nét
鉢
| Hán Việt | BÁT |
| Nghĩa | bát, chậu |
| Âm On (音読み) | ハチ・ハツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鉢 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
植木鉢 うえきばちchậu cây
鉢 はちbát, chậu