Kanji 肖 – âm Hán Việt TIẾU
Nghĩa: giống · JLPT N1 · 7 nét
肖
| Hán Việt | TIẾU |
| Nghĩa | giống |
| Âm On (音読み) | ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | あやか(る) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 肖 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
肖像 しょうぞうchân dung
不肖 ふしょうbất tài (khiêm)