Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 許

Kanji – âm Hán Việt HỨA

Nghĩa: cho phép · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtHỨA
Nghĩacho phép
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 許 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

cho phép, tha thứ
giấy phép

Từ vựng JLPT có chữ 許

sự cho phép, giấy phép · N3
giấy phép, bằng (lái xe) · N3
cho phép; tha thứ · N3
bằng sáng chế; giấy phép đặc biệt · N1
cho phép, chấp nhận (trong giới hạn) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.