Kanji 享 – âm Hán Việt HƯỞNG
Nghĩa: hưởng · JLPT N1 · 8 nét
享
| Hán Việt | HƯỞNG |
| Nghĩa | hưởng |
| Âm On (音読み) | キョウ・コウ |
| Âm Kun (訓読み) | う(ける) |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 享 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
享受 きょうじゅhưởng thụ
享年 きょうねんhưởng thọ
Từ vựng JLPT có chữ 享
享受 きょうじゅhưởng thụ, được hưởng · N3