Kanji 秦 – âm Hán Việt TẦN
Nghĩa: nhà Tần · JLPT N1 · 10 nét
秦
| Hán Việt | TẦN |
| Nghĩa | nhà Tần |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | はた |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 秦 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
秦 しんnhà Tần
先秦 せんしんthời tiền Tần