Kanji 茅 – âm Hán Việt MAO
Nghĩa: cỏ tranh · JLPT N1 · 8 nét
茅
| Hán Việt | MAO |
| Nghĩa | cỏ tranh |
| Âm On (音読み) | ボウ・ミョウ |
| Âm Kun (訓読み) | かや・ちがや |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 茅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
茅 かやcỏ tranh
茅葺き かやぶきmái tranh