Kanji 香 – âm Hán Việt HƯƠNG
Nghĩa: hương thơm · JLPT N2 · 9 nét
香
| Hán Việt | HƯƠNG |
| Nghĩa | hương thơm |
| Âm On (音読み) | コウ・キョウ |
| Âm Kun (訓読み) | か・かお(り)・かお(る) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 香 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
香水 こうすいnước hoa
香り かおりmùi thơm
Từ vựng JLPT có chữ 香
香り かおりmùi thơm, hương thơm · N3
香水 こうすいnước hoa · N2
香辛料 こうしんりょうgia vị · N1