Kanji 坂 – âm Hán Việt PHẢN
Nghĩa: dốc · JLPT N2 · 7 nét
坂
| Hán Việt | PHẢN |
| Nghĩa | dốc |
| Âm On (音読み) | ハン |
| Âm Kun (訓読み) | さか |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 坂 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
坂 さかcon dốc
坂道 さかみちđường dốc
Nghĩa: dốc · JLPT N2 · 7 nét
| Hán Việt | PHẢN |
| Nghĩa | dốc |
| Âm On (音読み) | ハン |
| Âm Kun (訓読み) | さか |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: