Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 揮

Kanji – âm Hán Việt HUY

Nghĩa: vung, chỉ huy, phát huy · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtHUY
Nghĩavung, chỉ huy, phát huy
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 揮 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

phát huy
chỉ huy

Từ vựng JLPT có chữ 揮

chỉ huy · N3
phát huy, thể hiện · N2
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.