Kanji 絢 – âm Hán Việt HUYẾN
Nghĩa: rực rỡ (hoa văn) · JLPT N1 · 12 nét
絢
| Hán Việt | HUYẾN |
| Nghĩa | rực rỡ (hoa văn) |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 絢 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
絢爛 けんらんrực rỡ, lộng lẫy
絢爛豪華 けんらんごうかlộng lẫy xa hoa