Kanji 朔 – âm Hán Việt SÓC
Nghĩa: ngày mồng một; phương bắc · JLPT N1 · 10 nét
朔
| Hán Việt | SÓC |
| Nghĩa | ngày mồng một; phương bắc |
| Âm On (音読み) | サク |
| Âm Kun (訓読み) | ついたち |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 朔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
朔日 ついたちngày mồng một
八朔 はっさくmồng 1 tháng 8 âm lịch; cam hassaku