Kanji 伽 – âm Hán Việt GIÀ
Nghĩa: hầu chuyện, giải khuây · JLPT N1 · 7 nét
伽
| Hán Việt | GIÀ |
| Nghĩa | hầu chuyện, giải khuây |
| Âm On (音読み) | カ・ガ・キャ・ギャ |
| Âm Kun (訓読み) | とぎ |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 伽 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
お伽話 おとぎばなしtruyện cổ tích
伽藍 がらんchùa chiền, già lam