Kanji 畝 – âm Hán Việt MẪU
Nghĩa: luống đất; đơn vị diện tích ruộng · JLPT N1 · 10 nét
畝
| Hán Việt | MẪU |
| Nghĩa | luống đất; đơn vị diện tích ruộng |
| Âm On (音読み) | ボウ・ホ・モ・ム |
| Âm Kun (訓読み) | せ・うね |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 畝 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
畝 うねluống đất
畝 せđơn vị se (khoảng 99 m²)