Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 鶏

Kanji – âm Hán Việt KÊ

Nghĩa: con gà · JLPT N1 · 19 nét

Hán ViệtKÊ
Nghĩacon gà
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét19
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 鶏 (thứ tự nét)

12345678910111213141516171819

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516171819

Từ ghép thường gặp

con gà
thịt gà

Từ vựng JLPT có chữ 鶏

thịt gà · N5
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.