Kanji 媒 – âm Hán Việt MÔI
Nghĩa: trung gian · JLPT N1 · 12 nét
媒
| Hán Việt | MÔI |
| Nghĩa | trung gian |
| Âm On (音読み) | バイ |
| Âm Kun (訓読み) | なこうど |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 媒 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
媒体 ばいたいphương tiện truyền thông
触媒 しょくばいchất xúc tác