Kanji 輔 – âm Hán Việt PHỤ
Nghĩa: giúp đỡ · JLPT N1 · 14 nét
輔
| Hán Việt | PHỤ |
| Nghĩa | giúp đỡ |
| Âm On (音読み) | ホ・フ |
| Âm Kun (訓読み) | たす(ける) |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 輔 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
輔佐 ほさphò tá, trợ giúp
輔弼 ほひつphụ bật, phò tá