Kanji 沙 – âm Hán Việt SA
Nghĩa: cát · JLPT N1 · 7 nét
沙
| Hán Việt | SA |
| Nghĩa | cát |
| Âm On (音読み) | サ・シャ |
| Âm Kun (訓読み) | すな・よなげる |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 沙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
沙汰 さたchuyện, tin tức; xử lý
音沙汰 おとさたtin tức
Từ vựng JLPT có chữ 沙
御無沙汰 ごぶさたlâu không liên lạc, lâu không gặp · N2
無沙汰 ぶさたlâu không liên lạc, bặt tin · N2