Kanji 克 – âm Hán Việt KHẮC
Nghĩa: vượt qua, khắc phục · JLPT N1 · 7 nét
克
| Hán Việt | KHẮC |
| Nghĩa | vượt qua, khắc phục |
| Âm On (音読み) | コク |
| Âm Kun (訓読み) | か(つ) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 克 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
克服 こくふくkhắc phục
克明 こくめいtỉ mỉ, chi tiết
Từ vựng JLPT có chữ 克
克服 こくふくsự khắc phục, vượt qua · N3