Kanji 岳 – âm Hán Việt NHẠC
Nghĩa: núi cao · JLPT N1 · 8 nét
岳
| Hán Việt | NHẠC |
| Nghĩa | núi cao |
| Âm On (音読み) | ガク |
| Âm Kun (訓読み) | たけ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 岳 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
山岳 さんがくnúi non
岳父 がくふbố vợ
Từ vựng JLPT có chữ 岳
山岳 さんがくnúi non, vùng núi · N1