Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 堪

Kanji – âm Hán Việt KHAM

Nghĩa: chịu đựng · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtKHAM
Nghĩachịu đựng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 堪 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

chịu đựng
thỏa mãn; giỏi

Từ vựng JLPT có chữ 堪

chịu đựng, nhịn, kìm nén · N2
chịu đựng; đáng (vd: 見るに堪えない) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.