Kanji 叙 – âm Hán Việt TỰ
Nghĩa: kể, thuật; ban (tước) · JLPT N1 · 9 nét
叙
| Hán Việt | TỰ |
| Nghĩa | kể, thuật; ban (tước) |
| Âm On (音読み) | ジョ |
| Âm Kun (訓読み) | つい(ず)・ついで |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 叙 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
叙述 じょじゅつtường thuật
自叙伝 じじょでんtự truyện