Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 抗

Kanji – âm Hán Việt KHÁNG

Nghĩa: chống lại, kháng cự · JLPT N1 · 7 nét

Hán ViệtKHÁNG
Nghĩachống lại, kháng cự
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 抗 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

kháng cự, phản kháng
phản đối, kháng nghị

Từ vựng JLPT có chữ 抗

kháng cự, chống lại; điện trở · N3
phản kháng, chống đối · N3
đối kháng, cạnh tranh, chống lại · N1
phản đối, kháng nghị · N1
đấu tranh, xung đột · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.