Kanji 坑 – âm Hán Việt KHANH
Nghĩa: hầm mỏ · JLPT N1 · 7 nét
坑
| Hán Việt | KHANH |
| Nghĩa | hầm mỏ |
| Âm On (音読み) | コウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 坑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
炭坑 たんこうmỏ than
坑道 こうどうđường hầm mỏ